Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Autie

Nghĩa tiếng Việt: người tự kỷ

Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯ti]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Autie

Số nhiều: die Auties

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAutieAuties
AkkusativAutieAuties
DativAutieAuties
GenitivAutieAuties

Ví dụ

Nghĩa khác