authentisiere
Nghĩa tiếng Việt: xác thực
Phát âm (IPA): [aʊ̯tɛntiˈziːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich authentisiere mich schnell mit meinem Fingerabdruck auf dem Smartphone. — Tôi xác thực danh tính nhanh chóng bằng vân tay trên điện thoại thông minh.
Nghĩa khác
- chứng thực
- xác minh
- sự xác thực
- sự chứng thực
- sự xác minh