Auszugsmehl
Nghĩa tiếng Việt: bột mì tinh chế; bột mì trắng
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯st͡suːksˌmeːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Auszugsmehl
Số nhiều: die Auszugsmehle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Auszugsmehl | Auszugsmehle |
| Akkusativ | Auszugsmehl | Auszugsmehle |
| Dativ | Auszugsmehlen | |
| Genitiv | Auszugsmehle |
Ví dụ
- „‚Man sollte das wenn möglich täglich machen‘, empfiehlt Grün und rät, Auszugsmehle und weißen Zucker aus der Ernährung zu entfernen sowie auf ausreichende Flüssigkeitszufuhr zu achten.“ — “'Nếu có thể thì nên làm điều này hàng ngày', Grün khuyến nghị và khuyên nên loại bỏ bột mì tinh chế cùng đường trắng khỏi chế độ ăn, đồng thời chú ý uống đủ nước.”
- „Vollkorngebäck und -kuchen sind genau wie Produkte auf Basis von Auszugsmehlen häufig echte Kalorienbomben.“ — “Bánh quy và bánh ngọt nguyên cám, cũng giống như các sản phẩm làm từ bột mì tinh chế, thường là những quả bom calo thực sự.”
- „Die wirklichen Dickmacher sind die isolierten Kohlehydrate (Zucker und Auszugsmehle).“ — “Thủ phạm thực sự gây tăng cân là các loại carbohydrate tinh chế (đường và bột mì tinh chế).”