auszischen
Nghĩa tiếng Việt: huýt sáo la ó; xua đuổi
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌt͡sɪʃn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: auszischen · er/sie/es zischt aus · zischte aus · haben ausgezischt
Präsens (hiện tại)
| ich | zische aus |
| du | zischst aus |
| er/sie/es | zischt aus |
| wir | zischen aus |
| ihr | zischt aus |
| sie/Sie | zischen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zischte aus |
| du | zischtest aus |
| er/sie/es | zischte aus |
| wir | zischten aus |
| ihr | zischtet aus |
| sie/Sie | zischten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgezischt |
| du | hast ausgezischt |
| er/sie/es | hat ausgezischt |
| wir | haben ausgezischt |
| ihr | habt ausgezischt |
| sie/Sie | haben ausgezischt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Redner wurde ausgezischt. — Diễn giả đã bị la ó phản đối.
- „Die Menge begann ihn wegen seines wenig sportgerechten Benehmens auszuzischen und auszupfeifen, aber er blieb sitzen.“ — „Đám đông bắt đầu la ó và huýt sáo phản đối hành vi thiếu tinh thần thể thao của anh ta, nhưng anh ta vẫn ngồi yên.“
- Die Fackel zischte aus. — Ngọn đuốc xèo một tiếng rồi tắt ngấm.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er auszischt → Đúng: er zischt aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)