Auswandrer
Nghĩa tiếng Việt: người di cư
danh từ · trình độ C1
Giống: der Auswandrer
Số nhiều: die auswandrer
Ví dụ
- Der Auswandrer baute sich in Kanada ein neues Leben auf. — Người di cư đã xây dựng một cuộc sống mới tại Canada.
Nghĩa khác
- người xuất ngoại
- người nước ngoài
- người xuất cảnh
- người di dân
- người định cư