Auswahlmechanismus
Nghĩa tiếng Việt: cơ chế lựa chọn
Nghe phát âm Auswahlmechanismus
danh từ · trình độ C1
Giống: der Auswahlmechanismus
Số nhiều: die auswahlmechanismen
Ví dụ
- Der Auswahlmechanismus des Programms funktioniert völlig automatisch. — Cơ chế chọn lọc của chương trình hoạt động hoàn toàn tự động.
Nghĩa khác
- cơ chế tuyển chọn
- cơ chế chọn lọc
- phương thức lựa chọn
- quy trình lựa chọn
- cơ chế phân loại