ausurteilen
Nghĩa tiếng Việt: tuyên án; phán quyết
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sʔuːɐ̯ˌtaɪ̯lən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausurteilen · er/sie/es urteilt aus · urteilte aus · haben ausgeurteilt
Präsens (hiện tại)
| ich | urteile aus |
| du | urteilst aus |
| er/sie/es | urteilt aus |
| wir | urteilen aus |
| ihr | urteilt aus |
| sie/Sie | urteilen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | urteilte aus |
| du | urteiltest aus |
| er/sie/es | urteilte aus |
| wir | urteilten aus |
| ihr | urteiltet aus |
| sie/Sie | urteilten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgeurteilt |
| du | hast ausgeurteilt |
| er/sie/es | hat ausgeurteilt |
| wir | haben ausgeurteilt |
| ihr | habt ausgeurteilt |
| sie/Sie | haben ausgeurteilt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Es ist nicht deshalb eine höhere Strafe zu beantragen, damit das Gericht die vom Sitzungsvertreter eigentlich für richtig gehaltene geringere Strafe auch tatsächlich ausurteilt.“ — Không được đề nghị mức án cao hơn chỉ để tòa án thực sự tuyên mức án nhẹ hơn mà đại diện viện kiểm sát vốn cho là đúng đắn.
- „Es werden nicht Entschuldigungsformeln, Demutsrituale oder Körperstrafen ausgeurteilt, sondern Geldbeträge.“ — Người ta không phán quyết các lời xin lỗi, nghi thức hạ mình hay hình phạt thể xác, mà là các khoản tiền phạt.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausurteilt → Đúng: er urteilt aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)