austun
Nghĩa tiếng Việt: dập tắt; cởi ra
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌtuːn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: austun · er/sie/es tut aus · tat aus · haben ausgetan
Präsens (hiện tại)
| ich | tue aus |
| du | tust aus |
| er/sie/es | tut aus |
| wir | tun aus |
| ihr | tut aus |
| sie/Sie | tun aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tat aus |
| du | tatest aus |
| er/sie/es | tat aus |
| wir | taten aus |
| ihr | tatet aus |
| sie/Sie | taten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgetan |
| du | hast ausgetan |
| er/sie/es | hat ausgetan |
| wir | haben ausgetan |
| ihr | habt ausgetan |
| sie/Sie | haben ausgetan |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Also soll ich nun die Suppe austun? Der Braten wird heut sowieso nicht sein wie sonst.“ — “Thế giờ tôi múc súp ra nhé? Hôm nay món thịt nướng đằng nào cũng chẳng ngon như mọi khi rồi.”
- „Nun ging das Reden und das Schimpfen los, und als sie sich ausgetan hatte und nichts mehr zu sagen wußte, mußte Hermann ihr den Fuß zeigen.“ — “Thế là bắt đầu màn nói qua nói lại và mắng mỏ, và khi bà đã trút hết giận và chẳng còn gì để nói nữa, Hermann đành phải đưa chân cho bà xem.”
- „Alwin, wer hat denn die Kerze ausgetan? Sag' sofort dem Nickel, er soll sie anzünden!“ — “Alwin, ai đã thổi tắt nến thế? Bảo Nickel thắp lại ngay đi!”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er austut → Đúng: er tut aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)