Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

austun

Nghĩa tiếng Việt: dập tắt; cởi ra

Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌtuːn]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: austun · er/sie/es tut aus · tat aus · haben ausgetan

Präsens (hiện tại)

ichtue aus
dutust aus
er/sie/estut aus
wirtun aus
ihrtut aus
sie/Sietun aus

Präteritum (quá khứ đơn)

ichtat aus
dutatest aus
er/sie/estat aus
wirtaten aus
ihrtatet aus
sie/Sietaten aus

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe ausgetan
duhast ausgetan
er/sie/eshat ausgetan
wirhaben ausgetan
ihrhabt ausgetan
sie/Siehaben ausgetan

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức