ausstülpen
Nghĩa tiếng Việt: lộn ngược; lộn ra ngoài
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌʃtʏlpn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausstülpen · er/sie/es stülpt aus · stülpte aus · haben ausgestülpt
Präsens (hiện tại)
| ich | stülpe aus |
| du | stülpst aus |
| er/sie/es | stülpt aus |
| wir | stülpen aus |
| ihr | stülpt aus |
| sie/Sie | stülpen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stülpte aus |
| du | stülptest aus |
| er/sie/es | stülpte aus |
| wir | stülpten aus |
| ihr | stülptet aus |
| sie/Sie | stülpten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgestülpt |
| du | hast ausgestülpt |
| er/sie/es | hat ausgestülpt |
| wir | haben ausgestülpt |
| ihr | habt ausgestülpt |
| sie/Sie | haben ausgestülpt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Vor dem Waschen der Hose sollte man die Taschen ausstülpen. — Trước khi giặt quần, người ta nên lộn các túi ra ngoài.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausstülpt → Đúng: er stülpt aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)