Ausspracheorgan
Nghĩa tiếng Việt: cơ quan phát âm
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ausspracheorgan
Số nhiều: die ausspracheorgane
Ví dụ
- Die Zunge ist ein sehr wichtiges Ausspracheorgan beim Sprechen. — Lưỡi là một cơ quan phát âm rất quan trọng khi nói.
Nghĩa khác
- bộ máy phát âm
- cơ quan ngữ âm
- cơ quan ngôn luận
- bộ máy ngôn luận
- cơ quan phát tiếng