Außerortsstraße
Nghĩa tiếng Việt: đường ngoài đô thị
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sɐʔɔʁt͡sˌʃtʁaːsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Außerortsstraße
Số nhiều: die Außerortsstraßen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Außerortsstraße | Außerortsstraßen |
| Akkusativ | Außerortsstraße | Außerortsstraßen |
| Dativ | Außerortsstraße | Außerortsstraßen |
| Genitiv | Außerortsstraße | Außerortsstraßen |
Ví dụ
- „Autofahrer, die im Stau oder bei stockendem Verkehr auf der Autobahn oder auf Außerortsstraßen keine vorschriftsmäßige Gasse für die Rettungskräfte bilden, wurden bislang nur mit einem Bußgeld von 20 Euro bestraft.“ — Những tài xế không nhường lối theo quy định cho xe cứu hộ khi tắc đường hoặc giao thông đình trệ trên đường cao tốc hay đường ngoài đô thị trước đây chỉ bị phạt 20 euro.
- „In Ungarn ist Abblendlicht am Tag allerdings nur auf Außerortsstraßen vorgeschrieben.“ — Tuy nhiên, ở Hungary, việc bật đèn chiếu gần vào ban ngày chỉ bắt buộc trên các tuyến đường ngoài đô thị.
- „Wer bei stockendem Verkehr auf Autobahnen oder Außerortsstraßen keine Gasse für Polizei- oder Hilfsfahrzeuge bildet, soll demnach künftig mindestens 200 Euro zahlen und bekommt zwei Punkte in Flensburg.“ — Theo đó, ai không nhường lối cho xe cảnh sát hoặc xe cứu hộ khi giao thông đình trệ trên đường cao tốc hay đường ngoài đô thị sắp tới sẽ phải nộp phạt ít nhất 200 euro và bị phạt hai điểm ở Flensburg.