außerfamiliär
Nghĩa tiếng Việt: ngoài gia đình
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sɐfamiˌli̯ɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | außerfamiliärer | außerfamiliäre |
| Akkusativ | außerfamiliären | außerfamiliäre |
| Dativ | außerfamiliärem | außerfamiliären |
| Genitiv | außerfamiliären | außerfamiliärer |
Ví dụ
- Die außerfamiliäre Betreuung kann zum Beispiel in Krippe, Kita, in Kindergärten oder durch eine Tagesmutter geleistet werden. — Việc chăm sóc trẻ ngoài gia đình có thể được thực hiện tại nhà trẻ, trường mầm non, trường mẫu giáo hoặc qua bảo mẫu tại gia.
- Die Kinder lernen so spielerisch die Beziehungsaufnahme in ihrem schulischen und außerfamiliären Umfeld. — Bằng cách này, trẻ học cách kết nối và xây dựng mối quan hệ trong môi trường học đường cũng như ngoài gia đình qua các hoạt động vui chơi.