ausschloßt
Nghĩa tiếng Việt: loại trừ
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Warum ausschloßt ihr ihn damals aus eurem Verein? — Tại sao hồi đó các bạn lại khai trừ anh ấy ra khỏi câu lạc bộ?
Nghĩa khác
- bác bỏ
- loại bỏ
- gạt bỏ
- sự loại trừ
- sự loại bỏ
Nghĩa tiếng Việt: loại trừ
động từ · trình độ C1