Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ausruchter

Nghĩa tiếng Việt: bước trượt, sự lỡ lời/lỗi nhỏ

Nghe phát âm Ausruchter

danh từ · trình độ C1

Giống: der Ausruchter

Số nhiều: die Ausrutscher

Ví dụ

Nghĩa khác