Ausruchter
Nghĩa tiếng Việt: bước trượt, sự lỡ lời/lỗi nhỏ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ausruchter
Số nhiều: die Ausrutscher
Ví dụ
- Das war nur ein kleiner Ausrutscher. — Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.
- Jeder hat mal einen Ausrutscher beim Sprechen. — Ai cũng có lúc lỡ lời khi nói chuyện.
Nghĩa khác
- nghỉ ngơi
- thư giãn
- nghỉ
- làm rung
- làm lắc