Ausreisekosten
Nghĩa tiếng Việt: chi phí xuất cảnh
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ausreisekosten
Ví dụ
- Die Organisation übernimmt alle anfallenden Ausreisekosten für die Freiwilligen. — Tổ chức chi trả toàn bộ chi phí xuất cảnh phát sinh cho các tình nguyện viên.
Nghĩa khác
- chi phí hồi hương
- lệ phí xuất cảnh
- chi phí rời đi
- phí xuất cảnh
- chi phí đi ra nước ngoài