auspreisen
Nghĩa tiếng Việt: dán giá; niêm yết giá
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌpʁaɪ̯sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: auspreisen · er/sie/es preist aus · preiste aus · haben ausgepreist
Präsens (hiện tại)
| ich | preise aus |
| du | preist aus |
| er/sie/es | preist aus |
| wir | preisen aus |
| ihr | preist aus |
| sie/Sie | preisen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | preiste aus |
| du | preistest aus |
| er/sie/es | preiste aus |
| wir | preisten aus |
| ihr | preistet aus |
| sie/Sie | preisten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgepreist |
| du | hast ausgepreist |
| er/sie/es | hat ausgepreist |
| wir | haben ausgepreist |
| ihr | habt ausgepreist |
| sie/Sie | haben ausgepreist |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Weiters wurden die Preisbestandteile Montage und Service mit Ausnahme einzelner Positionen nicht ausgepreist, da diese Bestandteile teilweise mit € 0,-- „ausgepreist“ wurden und teilweise überhaupt ohne Eintrag blieben. — Ngoài ra, các hạng mục chi phí lắp đặt và dịch vụ ngoại trừ một vài vị trí riêng lẻ đều không được báo giá cụ thể, vì các mục này một phần được ghi là 0 € và một phần hoàn toàn để trống.
- Varianten sind daher nicht in das Hauptangebot aufzunehmen, sondern getrennt und ohne in die Summenbildung einzufließen auszupreisen. — Do đó, các phương án lựa chọn không được đưa vào báo giá chính, mà phải báo giá riêng biệt và không tính vào tổng giá trị.
- Viele unserer Projekte werden maßgeschneidert und daher nach einem persönlichen Gespräch individuell ausgepreist. — Nhiều dự án của chúng tôi được thiết kế theo yêu cầu riêng và do đó sẽ được định giá cụ thể sau buổi trao đổi trực tiếp.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er auspreist → Đúng: er preist aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)