Ausnahmereglung
Nghĩa tiếng Việt: quy định ngoại lệ
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯snaːməˌʁeːɡlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ausnahmereglung
Số nhiều: die Ausnahmereglungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ausnahmereglung | Ausnahmereglungen |
| Akkusativ | Ausnahmereglung | Ausnahmereglungen |
| Dativ | Ausnahmereglung | Ausnahmereglungen |
| Genitiv | Ausnahmereglung | Ausnahmereglungen |
Ví dụ
- Für diesen speziellen Fall gilt eine befristete Ausnahmereglung. — Đối với trường hợp đặc biệt này, một quy định ngoại lệ có thời hạn được áp dụng.