Ausnahmeklasse
Nghĩa tiếng Việt: hạng đặc biệt
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ausnahmeklasse
Số nhiều: die ausnahmeklassen
Ví dụ
- Der Programmierer definierte eine neue Ausnahmeklasse zur besseren Fehlerbehandlung. — Lập trình viên đã định nghĩa một lớp ngoại lệ mới để xử lý lỗi tốt hơn.
Nghĩa khác
- lớp đặc biệt
- ngoại hạng
- hạng ưu tú
- đẳng cấp đặc biệt
- hạng nhất