Ausnahmekatalog
Nghĩa tiếng Việt: danh mục các trường hợp ngoại lệ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ausnahmekatalog
Số nhiều: die ausnahmekataloge
Ví dụ
- Das neue Gesetz enthält einen detaillierten Ausnahmekatalog für Notfälle. — Luật mới bao gồm một danh mục các trường hợp ngoại lệ chi tiết cho các tình huống khẩn cấp.
Nghĩa khác
- bảng kê các trường hợp đặc biệt
- sổ tay các trường hợp ngoại lệ
- danh mục ngoại lệ
- bảng liệt kê các trường hợp ngoại lệ
- sổ tay ngoại lệ