Ausnahmefehler
Nghĩa tiếng Việt: lỗi ngoại lệ
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯snaːməˌfeːlɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ausnahmefehler
Số nhiều: die Ausnahmefehler
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ausnahmefehler | Ausnahmefehler |
| Akkusativ | Ausnahmefehler | Ausnahmefehler |
| Dativ | Ausnahmefehler | Ausnahmefehlern |
| Genitiv | Ausnahmefehlers | Ausnahmefehler |
Ví dụ
- Seit Tom das große Windows-Handbuch auf den Kopf gefallen ist, spricht er nur noch in Form von Fehlermeldungen. Als ihm Maria kürzlich vorwarf, fremdgegangen zu sein, äußerte er lakonisch: „Schwerer Ausnahmefehler!“ — Kể từ khi Tom làm đổ cuốn cẩm nang sử dụng Windows to đùng xuống đầu, anh ta chỉ còn biết nói bằng các thông báo lỗi thôi. Gần đây, khi Maria cáo buộc anh ta ngoại tình, anh ta đã trả lời một cách ngắn gọn: “Lỗi nghiêm trọng!”
Nghĩa khác
- ngoại lệ
- sai sót ngoại lệ
- trường hợp ngoại lệ
- lỗi đặc biệt
- lỗi ngoại lệ trong xử lý