Ausmalbuch
Nghĩa tiếng Việt: sách tô màu
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯smaːlˌbuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ausmalbuch
Số nhiều: die Ausmalbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ausmalbuch | Ausmalbücher |
| Akkusativ | Ausmalbuch | Ausmalbücher |
| Dativ | Ausmalbuch | Ausmalbüchern |
| Genitiv | Ausmalbücher |
Ví dụ
- „Im Esszimmer sitzt ein Junge, löffelt Cornflakes und blättert in einem Ausmalbuch.“ — Trong phòng ăn có một cậu bé đang ngồi xúc ngũ cốc và lật xem cuốn sách tập tô màu.