Auslegungstabelle
Nghĩa tiếng Việt: bảng giải thích
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sleːɡʊŋstaˌbɛlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Auslegungstabelle
Số nhiều: die Auslegungstabellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Auslegungstabelle | Auslegungstabellen |
| Akkusativ | Auslegungstabelle | Auslegungstabellen |
| Dativ | Auslegungstabelle | Auslegungstabellen |
| Genitiv | Auslegungstabelle | Auslegungstabellen |
Ví dụ
- „Mit dieser Auslegungstabelle können Sie sofort eine Auswahl des benötigten Gerätetyps treffen.“ — „Với bảng tính toán thiết kế này, bạn có thể nhanh chóng chọn được loại thiết bị cần thiết.“
- „Auslegungstabelle für FeRo–Plattenwärmeübertrager in gelöteter Ausführung für die solarbetriebene Warmwasserbereitung.“ — „Bảng tính toán thiết kế cho bộ trao đổi nhiệt dạng tấm hàn FeRo dùng cho hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời.“
- „Die folgende Auslegungstabelle ermöglicht die rasche Auslegung des erforderlichen Gefäßinhaltes von Membranausdehnungsgefäßen.“ — „Bảng tính toán thiết kế sau đây giúp nhanh chóng xác định dung tích bình cần thiết cho các bình giãn nở dạng màng.“
Nghĩa khác
- bảng diễn giải
- biểu đồ giải thích
- bảng chú giải
- bảng phân tích
- bảng mô tả