auslaugend
Nghĩa tiếng Việt: kiệt sức
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌlaʊ̯ɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die schwere Arbeit in der Fabrik wirkt auf Dauer sehr auslaugend. — Công việc nặng nhọc trong nhà máy về lâu dài gây kiệt sức rất nhiều.
Nghĩa khác
- làm cạn kiệt
- tuyệt vọng
- mệt mỏi
- cạn kiệt
- làm kiệt sức