Auslandteil
Nghĩa tiếng Việt: nước ngoài
danh từ · trình độ C1
Giống: der Auslandteil
Số nhiều: die auslandteile
Ví dụ
- Der Auslandteil der Zeitung berichtet heute über die Wahlen in Asien. — Chuyên mục quốc tế của tờ báo hôm nay đưa tin về các cuộc bầu cử ở châu Á.
Nghĩa khác
- ngoại quốc
- ở nước ngoài
- thế giới
- quốc tế
- phần nước ngoài