Auslandpost
Nghĩa tiếng Việt: bưu phẩm gửi đi nước ngoài
danh từ · trình độ C1
Giống: der Auslandpost
Số nhiều: die auslandposts
Ví dụ
- Die Auslandpost benötigt meist mehrere Tage bis zum Empfänger. — Bưu phẩm gửi ra nước ngoài thường mất vài ngày mới tới tay người nhận.
Nghĩa khác
- hàng gửi đi nước ngoài
- thư từ gửi đi nước ngoài
- bưu kiện quốc tế
- bưu phẩm quốc tế
- thư quốc tế