Auslandmarketing
Nghĩa tiếng Việt: tiếp thị nước ngoài
danh từ · trình độ C1
Giống: das Auslandmarketing
Ví dụ
- Die Firma investiert viel Geld in ihr neues Auslandmarketing. — Công ty đầu tư rất nhiều tiền vào chiến lược tiếp thị nước ngoài mới của mình.
Nghĩa khác
- marketing quốc tế
- xuất khẩu marketing
- tiếp thị ở nước ngoài
- quảng bá ở nước ngoài
- tiếp thị xuất khẩu