Ausklanges
Nghĩa tiếng Việt: sự kết thúc
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌklaŋəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ausklanges
Ví dụ
- Während des Ausklanges der Musik verließen die Gäste den Saal. — Trong phần kết thúc của bản nhạc, các vị khách đã rời khỏi khán phòng.
Nghĩa khác
- sự lắng xuống
- sự tan biến
- sự lắng đọng
- sự phai nhạt
- kết thúc