ausgrauen
Nghĩa tiếng Việt: xám đi
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌɡʁaʊ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausgrauen · er/sie/es graut aus · graute aus · haben ausgegraut
Präsens (hiện tại)
| ich | graue aus |
| du | graust aus |
| er/sie/es | graut aus |
| wir | grauen aus |
| ihr | graut aus |
| sie/Sie | grauen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | graute aus |
| du | grautest aus |
| er/sie/es | graute aus |
| wir | grauten aus |
| ihr | grautet aus |
| sie/Sie | grauten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgegraut |
| du | hast ausgegraut |
| er/sie/es | hat ausgegraut |
| wir | haben ausgegraut |
| ihr | habt ausgegraut |
| sie/Sie | haben ausgegraut |
Ví dụ
- Nicht benutzbare Inhalte auf Webseiten sollten besser ausgegraut werden. — Các nội dung không thể sử dụng trên trang web nên được làm xám đi thì tốt hơn.
Nghĩa khác
- bạc màu
- phai màu
- xám lại
- trở nên xám xịt
- trở nên bạc màu
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausgraut → Đúng: er graut aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)