ausgeblaßt
Nghĩa tiếng Việt: nhạt màu
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Farben des alten Gemäldes sind im Licht stark ausgeblaßt. — Màu sắc của bức tranh cũ đã bị phai nhạt đi nhiều dưới ánh sáng.
Nghĩa khác
- phai màu
- bạc màu
- xỉn màu
- nhạt đi
- bạc đi
Nghĩa tiếng Việt: nhạt màu
tính từ · trình độ C1