ausfressen
Nghĩa tiếng Việt: ăn sạch; gây chuyện; làm bậy
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌfʁɛsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausfressen · er/sie/es frisst aus · fraß aus · haben ausgefressen
Präsens (hiện tại)
| ich | fresse aus |
| du | frisst aus |
| er/sie/es | frisst aus |
| wir | fressen aus |
| ihr | fresst aus |
| sie/Sie | fressen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fraß aus |
| du | fraßest aus |
| er/sie/es | fraß aus |
| wir | fraßen aus |
| ihr | fraßt aus |
| sie/Sie | fraßen aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgefressen |
| du | hast ausgefressen |
| er/sie/es | hat ausgefressen |
| wir | haben ausgefressen |
| ihr | habt ausgefressen |
| sie/Sie | haben ausgefressen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Tom, du sollst zum Chef kommen.“ – Tom wurde bleich. „Habe ich was ausgefressen?“ — “Tom, cậu phải đến gặp sếp ngay.” Tom bỗng tái nhợt mặt. “Chẳng lẽ tôi vừa ăn phải thứ gì đó có hại chăng?”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausfresst → Đúng: er frisst aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)