ausfrachten
Nghĩa tiếng Việt: dỡ hàng, vận chuyển hết
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌfʁaxtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausfrachten · er/sie/es frachtet aus · frachtete aus · haben ausgefrachtet
Präsens (hiện tại)
| ich | frachte aus |
| du | frachtest aus |
| er/sie/es | frachtet aus |
| wir | frachten aus |
| ihr | frachtet aus |
| sie/Sie | frachten aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | frachtete aus |
| du | frachtetest aus |
| er/sie/es | frachtete aus |
| wir | frachteten aus |
| ihr | frachtetet aus |
| sie/Sie | frachteten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgefrachtet |
| du | hast ausgefrachtet |
| er/sie/es | hat ausgefrachtet |
| wir | haben ausgefrachtet |
| ihr | habt ausgefrachtet |
| sie/Sie | haben ausgefrachtet |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausfrachtet → Đúng: er frachtet aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)