ausfetten
Nghĩa tiếng Việt: quét mỡ; bôi trơn
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌfɛtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausfetten · er/sie/es fettet aus · fettete aus · haben ausgefettet
Präsens (hiện tại)
| ich | fette aus |
| du | fettest aus |
| er/sie/es | fettet aus |
| wir | fetten aus |
| ihr | fettet aus |
| sie/Sie | fetten aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fettete aus |
| du | fettetest aus |
| er/sie/es | fettete aus |
| wir | fetteten aus |
| ihr | fettetet aus |
| sie/Sie | fetteten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgefettet |
| du | hast ausgefettet |
| er/sie/es | hat ausgefettet |
| wir | haben ausgefettet |
| ihr | habt ausgefettet |
| sie/Sie | haben ausgefettet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Vor dem Einfüllen des Teigs sollte man die Gugelhupfform mit Butter ausfetten und mit Bröseln ausstreuen. — Trước khi đổ bột vào, nên thoa bơ quanh khuôn Gugelhupf và rắc thêm vụn bánh mì.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausfettet → Đúng: er fettet aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)