ausfachen
Nghĩa tiếng Việt: chèn tường, xây ô tường
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sˌfaxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ausfachen · er/sie/es facht aus · fachte aus · haben ausgefacht
Präsens (hiện tại)
| ich | fache aus |
| du | fachst aus |
| er/sie/es | facht aus |
| wir | fachen aus |
| ihr | facht aus |
| sie/Sie | fachen aus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fachte aus |
| du | fachtest aus |
| er/sie/es | fachte aus |
| wir | fachten aus |
| ihr | fachtet aus |
| sie/Sie | fachten aus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ausgefacht |
| du | hast ausgefacht |
| er/sie/es | hat ausgefacht |
| wir | haben ausgefacht |
| ihr | habt ausgefacht |
| sie/Sie | haben ausgefacht |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ausfacht → Đúng: er facht aus (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)