Từ điển Đức-Việt › auschalaauschalaNghĩa tiếng Việt: không rõPhát âm (IPA): [ˈaʊ̯ˌsʃalaː] Nghe phát âm auschalatrình độ C1Nghĩa khácngoài rathêm vào đóngoại lệsự loại trừviệc loại trừ