Ausbruchsgefahren
Nghĩa tiếng Việt: nguy cơ bùng phát
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯sbʁʊxsɡəˌfaːʁən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ausbruchsgefahren
Ví dụ
- Experten warnen vor den aktuellen Ausbruchsgefahren des Vulkans. — Các chuyên gia cảnh báo về những nguy cơ phun trào hiện tại của ngọn núi lửa.
Nghĩa khác
- nguy cơ nổi loạn
- nguy cơ bùng nổ
- nguy cơ trốn trại
- nguy cơ bạo loạn
- nguy cơ bùng phát dịch