Ausbaustopp
Nghĩa tiếng Việt: ngừng mở rộng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ausbaustopp
Số nhiều: die ausbaustopps
Ví dụ
- Die Regierung beschloss einen Ausbaustopp für das neue Autobahnprojekt. — Chính phủ đã quyết định tạm dừng mở rộng dự án đường cao tốc mới.
Nghĩa khác
- dừng phát triển
- chấm dứt xây dựng
- dừng mở rộng
- chặn mở rộng
- ngừng phát triển