auratisch
Nghĩa tiếng Việt: có hào quang
Phát âm (IPA): [aʊ̯ˈʁaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | auratischer | auratische |
| Akkusativ | auratischen | auratische |
| Dativ | auratischem | auratischen |
| Genitiv | auratischen | auratischer |
Ví dụ
- Dieses Gemälde hat eine auratische Ausstrahlung. — Bức tranh này tỏa ra một sức hấp dẫn hào quang.
- Wie aber konnte Bismarck dann zur auratischen Symbolfigur von Reich und Nation werden, die in unzähligen Denkmälern und Bismarcktürmen ihren Ausdruck fand? — Vậy làm sao Bismarck lại có thể trở thành một nhân vật biểu tượng mang tính hào quang của đế chế và dân tộc, được thể hiện trong vô số tượng đài và tháp Bismarck?
Nghĩa khác
- über eine Aura verfügend; hinsichtlich der Aura