Augentier
Nghĩa tiếng Việt: trùng roi xanh; euglena
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯ɡn̩ˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Augentier
Số nhiều: die Augentiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Augentier | Augentiere |
| Akkusativ | Augentier | Augentiere |
| Dativ | Augentieren | |
| Genitiv | Augentiere |
Ví dụ
- „Der Mensch ist ein Augentier, heißt es. Wir nehmen 80 Prozent aller Informationen visuell wahr, obwohl unsere Augen nicht unser am besten entwickeltes Sinnesorgan sind.“ — Người ta nói con người là loài thiên về thị giác. Chúng ta tiếp nhận 80% thông tin bằng thị giác, mặc dù mắt không phải là giác quan phát triển hoàn thiện nhất của chúng ta.
- „Der Mensch ist im Gegensatz zum Hund - ein Augentier. Er hat einen scharfen Verstand - und ein scharfes Auge. Er schaut zu, - er beobachtet.“ — Khác với loài chó, con người là sinh vật thiên về thị giác. Con người có trí tuệ sắc bén - và một đôi mắt tinh tường. Họ nhìn ngắm - họ quan sát.
- „Grundverschieden ist auch die Bedeutung des Wassers. Das Nasentier kann bei einer Verfolgung leicht dadurch die Fährte verlieren. Bei dem Augentier spielt dieser Umstand keine Rolle.“ — Vai trò của nước cũng hoàn toàn khác nhau. Loài động vật định hướng bằng khứu giác có thể dễ dàng mất dấu khi bị truy đuổi. Nhưng đối với loài định hướng bằng thị giác, yếu tố này không quan trọng.