aufsticken
Nghĩa tiếng Việt: thêu
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌʃtɪkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: aufsticken · er/sie/es stickt auf · stickte auf · haben aufgestickt
Präsens (hiện tại)
| ich | sticke auf |
| du | stickst auf |
| er/sie/es | stickt auf |
| wir | sticken auf |
| ihr | stickt auf |
| sie/Sie | sticken auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stickte auf |
| du | sticktest auf |
| er/sie/es | stickte auf |
| wir | stickten auf |
| ihr | sticktet auf |
| sie/Sie | stickten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgestickt |
| du | hast aufgestickt |
| er/sie/es | hat aufgestickt |
| wir | haben aufgestickt |
| ihr | habt aufgestickt |
| sie/Sie | haben aufgestickt |
Ví dụ
- Auf jedem Kleidungsstück der Internatsschüler musste ihr Name aufgestickt sein. — Trên mỗi bộ quần áo của học sinh nội trú đều phải thêu tên họ.
Nghĩa khác
- thêu lên
- thêu hoa
- thêu chỉ
- thêu thêm
- thêu vào
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er aufstickt → Đúng: er stickt auf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)