aufständern
Nghĩa tiếng Việt: dựng trên trụ; nâng bằng giá
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌʃtɛndɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: aufständern · er/sie/es ständert auf · ständerte auf · haben aufgeständert
Präsens (hiện tại)
| ich | ständer auf |
| du | ständerst auf |
| er/sie/es | ständert auf |
| wir | ständern auf |
| ihr | ständert auf |
| sie/Sie | ständern auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ständerte auf |
| du | ständertest auf |
| er/sie/es | ständerte auf |
| wir | ständerten auf |
| ihr | ständertet auf |
| sie/Sie | ständerten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeständert |
| du | hast aufgeständert |
| er/sie/es | hat aufgeständert |
| wir | haben aufgeständert |
| ihr | habt aufgeständert |
| sie/Sie | haben aufgeständert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die einzelnen Module, die aus beliebig vielen Solarzellen je nach Energiebedarf zusammengesetzt werden können, ständert man direkt auf das Dach auf.“ — Các mô-đun riêng lẻ, có thể ghép từ bất kỳ số lượng pin mặt trời nào tùy theo nhu cầu năng lượng, được dựng thẳng trực tiếp lên mái nhà.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er aufständert → Đúng: er ständert auf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)