Aufspürens
Nghĩa tiếng Việt: truy tìm
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌʃpyːʁəns]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Hunde helfen der Polizei beim Zweck des Aufspürens von Drogen. — Chó nghiệp vụ giúp cảnh sát trong mục đích đánh hơi tìm kiếm ma túy.
Nghĩa khác
- săn lùng
- phát hiện
- tìm ra
- lần ra
- sự truy tìm