aufschwemmen
Nghĩa tiếng Việt: làm trương phình; bồi đắp phù sa
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌʃvɛmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: aufschwemmen · er/sie/es schwemmt auf · schwemmte auf · haben aufgeschwemmt
Präsens (hiện tại)
| ich | schwemm auf |
| du | schwemmst auf |
| er/sie/es | schwemmt auf |
| wir | schwemmen auf |
| ihr | schwemmt auf |
| sie/Sie | schwemmen auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schwemmte auf |
| du | schwemmtest auf |
| er/sie/es | schwemmte auf |
| wir | schwemmten auf |
| ihr | schwemmtet auf |
| sie/Sie | schwemmten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeschwemmt |
| du | hast aufgeschwemmt |
| er/sie/es | hat aufgeschwemmt |
| wir | haben aufgeschwemmt |
| ihr | habt aufgeschwemmt |
| sie/Sie | haben aufgeschwemmt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Ebenfalls hilfreich: Heilerde (Lös und Lehm). […] Dosierung: zwei Mal pro Tag einen Teelöffel, nach dem Mittag- und Abendessen. Die Erde wird in stillem Mineralwasser aufgeschwemmt.“ — “Cũng rất hữu ích: Đất sét trị liệu (hoàng thổ và đất sét). […] Liều lượng: mỗi ngày hai lần, mỗi lần một thìa cà phê sau bữa trưa và bữa tối. Khuấy đều đất sét trong nước khoáng không ga.”
- „Mit Hilfe von Wasserdüsen werden Gummigranulat und Mikroplastik aufgeschwemmt und dann ausgesiebt.“ — “Nhờ các vòi phun nước, hạt cao su và vi nhựa được làm nổi lên rồi đem sàng lọc.”
- „Sein Gesicht war vom Alkohol aufgeschwemmt und von Bier und Whisky gerötet.“ — “Mặt anh ta phù lên vì rượu và đỏ gay vì bia cùng whisky.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er aufschwemmt → Đúng: er schwemmt auf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)