Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

aufschwemmen

Nghĩa tiếng Việt: làm trương phình; bồi đắp phù sa

Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌʃvɛmən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: aufschwemmen · er/sie/es schwemmt auf · schwemmte auf · haben aufgeschwemmt

Präsens (hiện tại)

ichschwemm auf
duschwemmst auf
er/sie/esschwemmt auf
wirschwemmen auf
ihrschwemmt auf
sie/Sieschwemmen auf

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschwemmte auf
duschwemmtest auf
er/sie/esschwemmte auf
wirschwemmten auf
ihrschwemmtet auf
sie/Sieschwemmten auf

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe aufgeschwemmt
duhast aufgeschwemmt
er/sie/eshat aufgeschwemmt
wirhaben aufgeschwemmt
ihrhabt aufgeschwemmt
sie/Siehaben aufgeschwemmt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức