Aufrißzeichnung
Nghĩa tiếng Việt: bản vẽ mặt cắt
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aufrißzeichnung
Số nhiều: die Aufrißzeichnungen
Ví dụ
- Der Architekt zeigte uns die detaillierte Aufrißzeichnung des neuen Gebäudes. — Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ mặt đứng chi tiết của tòa nhà mới.
Nghĩa khác
- bản vẽ chi tiết
- bản vẽ kỹ thuật
- sơ đồ mặt cắt
- hình cắt
- bản vẽ phác thảo