Aufputschung
Nghĩa tiếng Việt: sự kích thích
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aufputschung
Số nhiều: die aufputschungen
Ví dụ
- Koffein dient vielen Menschen zur schnellen Aufputschung am Morgen. — Caffeine được nhiều người dùng để tăng cường sự tỉnh táo nhanh chóng vào buổi sáng.
Nghĩa khác
- sự hưng phấn
- sự tăng cường
- chất kích thích
- sự tăng lực
- kích thích