aufpassen wie ein Heftelmacher
Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ cảnh giác
Phát âm (IPA): [aʊ̯fpasn̩ viː aɪ̯n ˈhɛftl̩maxɐ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Am andern Morgen paßte er wie ein Heftelmacher auf, als der Vater ihm auf sein Verlangen wieder das Mantellied vorgeigte. Das Glück war ihm hold, die entwischten Takte kamen ihm unversehens wieder in die Finger, und in seiner Lehrstunde konnte er sie mit größter Ruhe seinem Meister vorspielen. — Sáng hôm sau, cậu chăm chú theo dõi như thợ làm móc cài khi người cha kéo đàn bài hát áo choàng theo yêu cầu của cậu. May mắn đã mỉm cười, những nhịp điệu từng lỡ mất bất ngờ hiện lại trên các ngón tay, và trong giờ học, cậu đã có thể bình tĩnh đàn cho thầy giáo nghe.
Nghĩa khác
- ganz besonders aufmerksam sein, scharf aufpassen