Aufnahmelands
Nghĩa tiếng Việt: nước tiếp nhận
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fnaːməˌlant͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Aufnahmelands
Ví dụ
- Die Kultur des Aufnahmelands war für die Migranten völlig neu. — Văn hóa của quốc gia tiếp nhận hoàn toàn mới mẻ đối với những người di cư.
Nghĩa khác
- quốc gia tiếp nhận
- quốc gia tiếp nhận người tị nạn
- vùng tiếp nhận
- đất nước tiếp nhận
- nước nhận