Aufnahmeaktion
Nghĩa tiếng Việt: chiến dịch thu thập
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aufnahmeaktion
Số nhiều: die aufnahmeaktionen
Ví dụ
- Die Regierung startete eine neue Aufnahmeaktion für Menschen aus dem Krisengebiet. — Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiếp nhận mới dành cho những người đến từ vùng khủng hoảng.
Nghĩa khác
- hoạt động thu thập
- cuộc thu thập
- chiến dịch ghi âm
- hoạt động ghi âm
- hành động tiếp nhận