aufmischend
Nghĩa tiếng Việt: khuấy động
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌmɪʃn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die neue, den Markt aufmischend wirkende Firma überraschte die Konkurrenz. — Công ty mới hoạt động khuấy đảo thị trường này đã làm các đối thủ ngạc nhiên.
Nghĩa khác
- làm xáo trộn
- gây náo động
- gây rối
- làm náo động
- kích thích