aufleiten
Nghĩa tiếng Việt: dẫn lên; hướng lên
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fˌlaɪ̯tn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: aufleiten · er/sie/es leitet auf · leitete auf · haben aufgeleitet
Präsens (hiện tại)
| ich | leite auf |
| du | leitest auf |
| er/sie/es | leitet auf |
| wir | leiten auf |
| ihr | leitet auf |
| sie/Sie | leiten auf |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | leitete auf |
| du | leitetest auf |
| er/sie/es | leitete auf |
| wir | leiteten auf |
| ihr | leitetet auf |
| sie/Sie | leiteten auf |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe aufgeleitet |
| du | hast aufgeleitet |
| er/sie/es | hat aufgeleitet |
| wir | haben aufgeleitet |
| ihr | habt aufgeleitet |
| sie/Sie | haben aufgeleitet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Integrieren ist also das Gegenteil von ableiten (salopp: ‚aufleiten‘).“ — Do đó, tích phân là phép toán ngược lại của đạo hàm (nói nôm na là 'tìm nguyên hàm').
- „Triebe an Rankgitter aufleiten, Seitentriebe jeweils nach dem ersten Blattansatz kappen.“ — Uốn cành leo lên giàn, cắt tỉa các chồi phụ sau chồi lá đầu tiên.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er aufleitet → Đúng: er leitet auf (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)