aufkommensneutralen
Nghĩa tiếng Việt: không ảnh hưởng đến tổng thu
Phát âm (IPA): [ˈaʊ̯fkɔmənsnɔɪ̯ˌtʁaːlən]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Regierung plant eine aufkommensneutrale Reform der Grundsteuer. — Chính phủ đang lên kế hoạch cho một cuộc cải cách thuế đất trung lập về ngân sách.
Nghĩa khác
- không làm thay đổi tổng thu
- trung lập về tổng thu
- trung lập về doanh thu
- trung lập về thu nhập
- không làm thay đổi thu nhập